Portuguese Primera Liga01:00 ngày 01/02/2026

Rio Ave
0 - 3

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốFC Arouca
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 217
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2377
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 228
31Chỉ số 2446
6Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca3 - 3
Rio Ave
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 0
FC Arouca
Rio Ave3 - 2
FC Arouca
Rio Ave1 - 1
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Rio Ave
FC Arouca2 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Rio Ave
FC Arouca0 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Benfica
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Alverca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 4
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 4
Sporting Braga
AD Fafe2 - 1
FC Arouca
Estoril4 - 3
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#10#20#30#42#55#60#70
FC Arouca
#13#21#30#41#55#60#70
FC Porto
FC Famalicao
Moreirense