Portuguese Primera Liga03:15 ngày 02/12/2025

FC Arouca
0 - 4

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốSporting Braga
0Chỉ số 2473
33Chỉ số 23166
16Chỉ số 2584
0Chỉ số 81
0Chỉ số 26
2Chỉ số 30
1Chỉ số 216
1Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-1582853168217814723
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Popovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Simão#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pinto#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hyun-ju#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nandín#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nandín#22

D.Nandín#17

D.Nandín#44

D.Nandín#66

D.Nandín#10

D.Nandín#89

D.Nandín#11

D.Nandín#19

D.Nandín#1
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-2-111464227292018219
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Carvalho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Gómez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Grillitsch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Victor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

A.Ouazzani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ouazzani#26

A.Ouazzani#50

A.Ouazzani#15

A.Ouazzani#39

A.Ouazzani#8

A.Ouazzani#77

A.Ouazzani#5

A.Ouazzani#17

A.Ouazzani#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 3
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 6
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 2
FC Arouca
Sporting Braga1 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 6
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
AD Fafe2 - 1
FC Arouca
Estoril4 - 3
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Benfica5 - 0
FC Arouca
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
FC Famalicao
FC Arouca0 - 4
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
Vitoria Guimaraes1 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Rangers F.C.1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
Sporting Braga3 - 4
Racing Genk
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Sporting Braga2 - 0
Crvena Zvezda
GD Braganca0 - 1
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#10#20#31#42#50#60#70
Sporting Braga
#14#23#30#40#57#60#70
Gil Vicente
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD