Portuguese Primera Liga22:30 ngày 28/12/2025

FC Arouca
2 - 2

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốGil Vicente
26Chỉ số 2449
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
91Chỉ số 2385
5Chỉ số 32
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-15828664322891914717
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Fayed#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

RochaCalderón#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

VanEe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hyun-ju#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#16

I.Barbero#77

I.Barbero#24

I.Barbero#8

I.Barbero#11

I.Barbero#10

I.Barbero#5

I.Barbero#1

I.Barbero#21
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-142244820510779579
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hevertton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Chabrol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pablo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#80

Pablo#32

Pablo#17

Pablo#8

Pablo#99

Pablo#11

Pablo#6

Pablo#28

Pablo#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
FC Arouca
FC Arouca3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
Gil Vicente1 - 4
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Gil Vicente
FC Arouca2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
Gil Vicente0 - 3
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 4
Sporting Braga
AD Fafe2 - 1
FC Arouca
Estoril4 - 3
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Benfica5 - 0
FC Arouca
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Alverca0 - 4
Gil Vicente
Viseu2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica2 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#12#22#30#45#54#60#70
Gil Vicente
#12#21#30#42#58#60#70
FC Porto
Sporting CP
Nacional da Madeira