Portuguese Primera Liga01:00 ngày 18/01/2026

AVS Futebol SAD
0 - 1

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốFC Arouca
0Chỉ số 80
81Chỉ số 23150
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 2210
29Chỉ số 2486
1Chỉ số 40
3Chỉ số 36
3Chỉ số 213
2Chỉ số 23
5Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca3 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
Viseu
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD2 - 2
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 4
Sporting Braga
AD Fafe2 - 1
FC Arouca
Estoril4 - 3
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Benfica5 - 0
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#10#20#31#43#52#60#70
FC Arouca
#11#21#30#46#53#60#70
FC Famalicao
Casa Pia AC