Portuguese Primera Liga22:30 ngày 06/12/2025

Santa Clara
1 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốCasa Pia AC
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
47Chỉ số 2423
4Chỉ số 221
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
83Chỉ số 2373
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 3-5-21211323423586642911
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Victor#64 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

W.Silva#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Brenner#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brenner#32

Brenner#65

Brenner#20

Brenner#94

Brenner#2

Brenner#28

Brenner#12

Brenner#7

Brenner#17
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-5-23318627214744252990
Đội hình xuất phát

R.Batista#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Sousa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Nhaga#74 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Pérez#42 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Conte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cassiano#43

Cassiano#7

Cassiano#13

Cassiano#17

Cassiano#10

Cassiano#20

Cassiano#4

Cassiano#8

Cassiano#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Santa Clara
Casa Pia AC2 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
Casa Pia AC
Santa Clara1 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara3 - 0
Comercio Industria
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SAD
Sp. Espinho0 - 0
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 1
AlvercaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
FC Alpendorada0 - 3
Casa Pia AC
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Anca FC0 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Arouca0 - 2
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#11#21#30#45#57#60#70
Casa Pia AC
#10#20#30#44#57#60#70
FC Porto
Nacional da Madeira