Danish Superliga00:00 ngày 20/05/2025

Brondby IF
1 - 2

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốMidtjylland
113Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
4Chỉ số 33
70Chỉ số 2438
8Chỉ số 212
62Chỉ số 2538
16Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-2-113132421082428736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.S.Sebulonsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#30

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#38

M.Kvistgaarden#42

M.Kvistgaarden#16

M.Kvistgaarden#37

M.Kvistgaarden#17
M.Kvistgaarden#6

M.Kvistgaarden#5
Midtjylland
Sơ đồ 4-4-21433225511241921187
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franculino#58

Franculino#16

Franculino#29

Franculino#41

Franculino#13

Franculino#4

Franculino#14

Franculino#34

Franculino#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Midtjylland1 - 5
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Midtjylland
Brondby IF2 - 0
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Midtjylland
Brondby IF1 - 0
Midtjylland
Midtjylland0 - 1
Brondby IF
Midtjylland0 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 2
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Nordsjaelland2 - 2
Brondby IF
Silkeborg2 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 3
FC Copenhagen
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland0 - 2
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
FC Copenhagen1 - 1
Midtjylland
Midtjylland3 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland5 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Midtjylland
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 1
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Aalborg1 - 4
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#11#20#30#44#510#60#70
Midtjylland
#12#20#30#43#53#60#70
Viborg
Sonderjyske
Vejle
Lyngby BK