Danish Superliga19:00 ngày 11/05/2025

Nordsjaelland
2 - 2

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
NordsjaellandChỉ sốBrondby IF
4Chỉ số 215
0Chỉ số 41
9Chỉ số 2210
81Chỉ số 2442
6Chỉ số 27
100Chỉ số 2390
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Nordsjaelland
Sơ đồ 4-2-3-113232425186107817
Đội hình xuất phát

A.Hansen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ankersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Salquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lähteenmäki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Justin Meltofte Janssen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Brink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Nygren#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S. Egeli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Dorgeles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Levy Nene#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Levy Nene#21
Levy Nene#20

Levy Nene#11

Levy Nene#38

Levy Nene#45

Levy Nene#4
Levy Nene#34
Levy Nene#29
Levy Nene#40
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-2-1131324235102428736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.S.Sebulonsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#38

M.Kvistgaarden#8

M.Kvistgaarden#5
M.Kvistgaarden#6

M.Kvistgaarden#17

M.Kvistgaarden#37

M.Kvistgaarden#16

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
Brondby IF1 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland4 - 1
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland1 - 1
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Brondby IF
Brondby IF5 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland2 - 1
Brondby IF
Nordsjaelland2 - 1
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordsjaelland
Randers FC3 - 2
Nordsjaelland
Midtjylland5 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Midtjylland
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Silkeborg2 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 3
FC Copenhagen
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nordsjaelland
#12#21#30#40#56#60#70
Brondby IF
#12#21#31#41#57#60#70
Viborg
Sonderjyske
Aalborg