Danish Superliga00:00 ngày 08/04/2025

Brondby IF
2 - 1

Aarhus AGF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốAarhus AGF
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
30Chỉ số 2458
9Chỉ số 225
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
89Chỉ số 23130
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 4-3-312305243510828367
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Divković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Suzuki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Vallys#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Vallys#34

N.Vallys#31

N.Vallys#42

N.Vallys#11

N.Vallys#16

N.Vallys#43

N.Vallys#37

N.Vallys#17
N.Vallys#6
Aarhus AGF
Sơ đồ 5-3-21214519111076319
Đội hình xuất phát

J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Henriksen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Links#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Poulsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mortensen#22

P.Mortensen#16

P.Mortensen#40
P.Mortensen#39

P.Mortensen#3

P.Mortensen#29

P.Mortensen#15

P.Mortensen#23

P.Mortensen#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Brondby IF0 - 1
Aarhus AGF
Brondby IF2 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 3
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Vejle2 - 2
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Viborg
Brondby IF3 - 2
Rosenborg
Brondby IF2 - 3
IFK Varnamo
Brondby IF3 - 2
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 0
AIK
Aarhus AGF2 - 1
Philadelphia UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#12#21#30#40#54#60#70
Aarhus AGF
#11#20#30#42#55#60#70