Danish Cup23:30 ngày 30/04/2025

Brondby IF
3 - 3

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốSilkeborg
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
149Chỉ số 2389
62Chỉ số 2425
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 214
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-2-113054235102428736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.S.Sebulonsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#38

M.Kvistgaarden#8

M.Kvistgaarden#17

M.Kvistgaarden#37

M.Kvistgaarden#16

M.Kvistgaarden#31

M.Kvistgaarden#42

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#32
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-2-111934220633172123
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ganchas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Poulsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Freundlich#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

F.Klynge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Adamsen#26

T.Adamsen#7

T.Adamsen#8
T.Adamsen#35
T.Adamsen#27

T.Adamsen#9

T.Adamsen#30

T.Adamsen#36

T.Adamsen#41
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg3 - 3
Brondby IF
Silkeborg0 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Silkeborg
Brondby IF4 - 1
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Silkeborg
Silkeborg3 - 0
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 3
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Vejle0 - 4
Silkeborg
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Viborg1 - 4
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#13#20#30#42#55#60#70
Silkeborg
#13#23#30#42#53#60#70