Danish Superliga01:00 ngày 04/03/2025

Brondby IF
1 - 1

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốLyngby BK
110Chỉ số 2426
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
13Chỉ số 225
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
186Chỉ số 2348
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 4-3-31313242435107281736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Divković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Suzuki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Rajovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#30

M.Kvistgaarden#8

M.Kvistgaarden#5
M.Kvistgaarden#6

M.Kvistgaarden#37

M.Kvistgaarden#43

M.Kvistgaarden#16

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#38
Lyngby BK
Sơ đồ 4-1-4-13221252022211381518
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M. Opoku#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J. Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Cornelius#14

J. Cornelius#23

J. Cornelius#6

J. Cornelius#40

J. Cornelius#26

J. Cornelius#19

J. Cornelius#30

J. Cornelius#9

J. Cornelius#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK0 - 2
Brondby IF
Lyngby BK3 - 3
Brondby IF
Brondby IF3 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Brondby IF
Brondby IF3 - 3
Lyngby BK
Brondby IF1 - 0
Lyngby BK
Brondby IF1 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 4
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Lyngby BK
Brondby IF2 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Vejle2 - 2
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Viborg
Brondby IF3 - 2
Rosenborg
Brondby IF2 - 3
IFK Varnamo
Brondby IF3 - 2
FC Dallas
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BK
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
FC Copenhagen2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aalborg
Aarhus AGF2 - 1
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#11#20#30#40#58#60#70
Lyngby BK
#11#20#30#43#53#60#70
Nordsjaelland
Silkeborg