Sweden Allsvenskan19:00 ngày 17/08/2025

Brommapojkarna
2 - 4

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốIK Sirius FK
1Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 23
3Chỉ số 225
59Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
5Chỉ số 219
2Chỉ số 33
77Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-1402134627201131716
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Björkander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Barslund#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Örqvist#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Arrhov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakobsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakobsen#10

A.Jakobsen#25

A.Jakobsen#39

A.Jakobsen#23

A.Jakobsen#32

A.Jakobsen#2

A.Jakobsen#17

A.Jakobsen#12

A.Jakobsen#8
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-2-3-1342154222410714299
Đội hình xuất phát

D.Celic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Persson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Bjerkebo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#36
R.Ure#27

R.Ure#19

R.Ure#3

R.Ure#16

R.Ure#18

R.Ure#21

R.Ure#1

R.Ure#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
IK Sirius FK2 - 1
Brommapojkarna
IK Sirius FK3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 2
IK Sirius FK
Brommapojkarna2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK6 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IK Sirius FK
Brommapojkarna0 - 0
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Osters IF1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Hammarby3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 1
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
Halmstads0 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Osters IF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
AIK1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
GAIS2 - 1
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#12#20#30#42#54#60#70
IK Sirius FK
#14#20#30#43#53#60#70
Elfsborg
Hacken
IFK Varnamo