Sweden Allsvenskan19:00 ngày 20/07/2025

IK Sirius FK
0 - 1

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK Sirius FKChỉ sốIFK Goteborg
59Chỉ số 2541
108Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
3Chỉ số 216
5Chỉ số 31
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2446
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-3-33421542114101729924
Đội hình xuất phát

D.Celic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Widgren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Bjerkebo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Svensson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Svensson#13

V.Svensson#33

V.Svensson#20

V.Svensson#1

V.Svensson#19
V.Svensson#23

V.Svensson#7

V.Svensson#16

V.Svensson#18
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3252953222315147911
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Alioum#4

S.Alioum#8

S.Alioum#18

S.Alioum#1

S.Alioum#16

S.Alioum#26

S.Alioum#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
IFK Goteborg1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Goteborg
IK Sirius FK3 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
AIK1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
Elfsborg
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF1 - 0
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Sirius FK
#10#20#30#45#53#60#70
IFK Goteborg
#11#20#30#41#56#60#70
Halmstads
IFK Varnamo