Sweden Allsvenskan21:30 ngày 03/08/2025

IK Sirius FK
1 - 1

Osters IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK Sirius FKChỉ sốOsters IF
63Chỉ số 2437
2Chỉ số 33
7Chỉ số 213
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
120Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-4-2342154222410171479
Đội hình xuất phát

D.Celic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Persson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#29

R.Ure#1

R.Ure#20

R.Ure#21

R.Ure#18

R.Ure#16

R.Ure#3

R.Ure#19

R.Ure#36
Osters IF
Sơ đồ 4-3-313335152118267242010
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ljung#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Christensen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Suhonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Sejdiu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Uddenäs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Uddenäs#3

O.Uddenäs#19

O.Uddenäs#9

O.Uddenäs#6

O.Uddenäs#4

O.Uddenäs#23

O.Uddenäs#32

O.Uddenäs#8

O.Uddenäs#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Osters IF
IK Sirius FK1 - 1
Osters IF
IK Sirius FK0 - 0
Osters IF
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
Osters IF2 - 1
IK Sirius FK
Osters IF1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
AIK1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
AIK0 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 2
Malmo FF
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
IFK Varnamo1 - 1
Osters IF
Osters IF1 - 1
GAIS
IFK Goteborg0 - 1
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Sirius FK
#11#20#30#42#55#60#70
Osters IF
#11#20#30#43#56#60#70
Elfsborg
Hacken
Djurgardens
Halmstads