Sweden Allsvenskan19:00 ngày 06/07/2025

IFK Goteborg
3 - 1

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốIK Sirius FK
94Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
1Chỉ số 81
4Chỉ số 25
3Chỉ số 33
5Chỉ số 214
40Chỉ số 2435
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-32518532223151729914
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Marković#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Santos#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#27

T.Heintz#4
T.Heintz#33

T.Heintz#7
T.Heintz#36

T.Heintz#1

T.Heintz#10

T.Heintz#16

T.Heintz#26
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-3-3113154211410172997
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Widgren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Bjerkebo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Persson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Persson#34

J.Persson#12

J.Persson#18

J.Persson#24

J.Persson#16

J.Persson#3

J.Persson#20

J.Persson#36

J.Persson#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Goteborg
IK Sirius FK3 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
AIK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
AIK1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#13#21#30#43#54#60#70
IK Sirius FK
#11#21#30#43#55#60#70
IFK Varnamo