Sweden Allsvenskan21:30 ngày 10/08/2025

Osters IF
1 - 1

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốBrommapojkarna
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
2Chỉ số 211
3Chỉ số 21
1Chỉ số 80
71Chỉ số 23120
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 2210
20Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-3-31333515211887242023
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ljung#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Suhonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Sejdiu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Rodić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Rodić#34

V.Rodić#10

V.Rodić#19

V.Rodić#6

V.Rodić#4

V.Rodić#14

V.Rodić#32

V.Rodić#3

V.Rodić#26
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-4-24021343217242771016
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Björkander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Oskar Nils Cotton#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kurochkin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Barslund#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Odefalk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jakobsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakobsen#11

A.Jakobsen#25

A.Jakobsen#39

A.Jakobsen#23

A.Jakobsen#20
A.Jakobsen#34

A.Jakobsen#2

A.Jakobsen#12

A.Jakobsen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Osters IF4 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
Osters IF
Brommapojkarna1 - 1
Osters IF
Osters IF2 - 2
Brommapojkarna
Osters IF0 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna4 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 2
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
IK Sirius FK1 - 1
Osters IF
AIK0 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 2
Malmo FF
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
IFK Varnamo1 - 1
Osters IF
Osters IF1 - 1
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Hammarby3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#11#21#30#41#53#60#70
Brommapojkarna
#11#20#30#45#51#60#70
Elfsborg
Hacken
Halmstads