Sweden Allsvenskan20:00 ngày 02/08/2025

Brommapojkarna
6 - 4

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốIFK Norrkoping FK
89Chỉ số 2367
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
7Chỉ số 226
62Chỉ số 2436
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
9Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-1402134624312716723
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Björkander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Arrhov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Barslund#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Jakobsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ezekiel Kwame Alladoh#11

Ezekiel Kwame Alladoh#32

Ezekiel Kwame Alladoh#25

Ezekiel Kwame Alladoh#39

Ezekiel Kwame Alladoh#2

Ezekiel Kwame Alladoh#17

Ezekiel Kwame Alladoh#12

Ezekiel Kwame Alladoh#28

Ezekiel Kwame Alladoh#10
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-2-3-1403724192511710985
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Eriksson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hoog·Jansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Lushaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fransson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.M.Karlsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Nyman#22

C.Nyman#28
C.Nyman#36
C.Nyman#33

C.Nyman#31

C.Nyman#30

C.Nyman#18

C.Nyman#20

C.Nyman#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna2 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK1 - 2
Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK3 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Brommapojkarna
IFK Norrkoping FK4 - 0
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Hammarby3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Mjallby AIF1 - 0
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
IFK Varnamo
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 3
GAIS
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#16#23#30#43#55#60#70
IFK Norrkoping FK
#14#24#30#42#56#60#70
Elfsborg
Hacken
Halmstads