Sweden Allsvenskan00:00 ngày 15/07/2025

IK Sirius FK
1 - 2

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK Sirius FKChỉ sốMjallby AIF
0Chỉ số 31
71Chỉ số 2434
9Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
138Chỉ số 2374
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-3-3121542114101729936
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Castegren#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Widgren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Bjerkebo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ljungberg#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ljungberg#34

A.Ljungberg#3

A.Ljungberg#33

A.Ljungberg#20
A.Ljungberg#23

A.Ljungberg#16

A.Ljungberg#24

A.Ljungberg#18

A.Ljungberg#13
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3151324262261171817
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pettersson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

U.Nwokoma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Thorell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Stavitski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gustafson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Stroud#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Stroud#27

E.Stroud#21

E.Stroud#25

E.Stroud#4

E.Stroud#39

E.Stroud#16

E.Stroud#14

E.Stroud#30

E.Stroud#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Sirius FK1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 0
IK Sirius FK
Mjallby AIF3 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 0
IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 3
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 1
Mjallby AIF
IK Sirius FK0 - 1
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
AIK1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
IFK Varnamo
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Sirius FK
#11#20#30#40#56#60#70
Mjallby AIF
#12#22#30#41#53#60#70