Sweden Allsvenskan22:30 ngày 28/06/2025

Osters IF
2 - 2

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốIK Sirius FK
28Chỉ số 2446
3Chỉ số 30
70Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
8Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-3-3133351537266192018
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Gyamfi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Seger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Christensen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Söderberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tamminen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ljung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ljung#4

D.Ljung#22

D.Ljung#8

D.Ljung#16

D.Ljung#29

D.Ljung#32

D.Ljung#14

D.Ljung#17

D.Ljung#23
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-3-31131542114101729936
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Widgren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Bjerkebo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ljungberg#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ljungberg#34
A.Ljungberg#12

A.Ljungberg#24

A.Ljungberg#16

A.Ljungberg#8

A.Ljungberg#7

A.Ljungberg#3

A.Ljungberg#20
A.Ljungberg#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Sirius FK0 - 3
Osters IF
IK Sirius FK1 - 1
Osters IF
IK Sirius FK0 - 0
Osters IF
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
Osters IF2 - 1
IK Sirius FK
Osters IF1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
IFK Varnamo1 - 1
Osters IF
Osters IF1 - 1
GAIS
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Osters IF0 - 3
Hammarby
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
AIK1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#12#20#30#43#56#60#70
IK Sirius FK
#12#20#30#40#512#60#70
Mjallby AIF
Brommapojkarna