Portuguese Primera Liga03:30 ngày 20/01/2025

Gil Vicente
3 - 1

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốFC Porto
4Chỉ số 26
28Chỉ số 2478
45Chỉ số 23126
5Chỉ số 2215
0Chỉ số 42
3Chỉ số 213
3Chỉ số 36
1Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-1-4-14222326572471057190
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Chabrol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Correia#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pablo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#99

Pablo#20

Pablo#77

Pablo#88

Pablo#9

Pablo#39

Pablo#6

Pablo#4

Pablo#19
FC Porto
Sơ đồ 4-2-3-19923244741661019139
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Mário#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.González#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Namaso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aghehowa#3

S.Aghehowa#15

S.Aghehowa#70

S.Aghehowa#27

S.Aghehowa#86

S.Aghehowa#14

S.Aghehowa#20

S.Aghehowa#12

S.Aghehowa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Gil Vicente
FC Porto1 - 2
Gil Vicente
FC Porto2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
FC Porto
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
Gil Vicente0 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes4 - 0
Gil Vicente
Vila Real0 - 2
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Moreirense0 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 0
Midtjylland
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Casa Pia AC
Anderlecht2 - 2
FC Porto
Moreirense2 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#13#21#30#43#54#60#70
FC Porto
#11#20#32#46#56#60#70
Benfica
Sporting Braga
Santa Clara
Estoril
AVS Futebol SAD