Danish 2nd Division19:00 ngày 14/06/2025

BK Frem
1 - 1

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
BK FremChỉ sốIshoj IF
7Chỉ số 224
111Chỉ số 2436
14Chỉ số 20
0Chỉ số 80
11Chỉ số 212
108Chỉ số 2369
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
BK Frem
125321141721362527
Đội hình xuất phát
Oussama bey djafer#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco kruse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Remmer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Shaibu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Warmbach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tobias soderstrom#1
tobias soderstrom#7
tobias soderstrom#26
tobias soderstrom#24
tobias soderstrom#15
tobias soderstrom#9
tobias soderstrom#8
Ishoj IF
19131275771931011
Đội hình xuất phát
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Munck#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Masaad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william maretti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl cordua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

matin atlassi al#6
matin atlassi al#25
matin atlassi al#8
matin atlassi al#21
matin atlassi al#17
matin atlassi al#18
matin atlassi al#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem1 - 2
Ishoj IF
BK Frem1 - 2
Ishoj IF
BK Frem4 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 2
BK Frem
BK Frem1 - 0
Ishoj IF
BK Frem3 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 0
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
Thisted FC1 - 1
BK Frem
BK Frem0 - 1
Nykobing FC
Helsingor1 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
HIK Hellerup
BK Frem0 - 2
Thisted FC
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 1
Helsingor
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF1 - 1
HIK Hellerup
Ishoj IF3 - 2
Helsingor
Thisted FC3 - 3
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK FremĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BK Frem
#11#20#30#42#514#60#70
Ishoj IF
#11#21#30#42#50#60#70
Aarhus Fremad
Fremad Amager
Middelfart Boldklub
Skive IK
Naestved
AB Akademisk