Croatian First Football League21:30 ngày 29/03/2025

Bijelo Brdo
0 - 1

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bijelo BrdoChỉ sốNK Opatija
1Chỉ số 31
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
76Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 223
34Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Bijelo Brdo
24271492121018651
Đội hình xuất phát

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.svraka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pejic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrs#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rino grubisic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.vukic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.djilas#23
i.djilas#8
i.djilas#25
i.djilas#12
i.djilas#4
i.djilas#3

i.djilas#20
i.djilas#11
NK Opatija
1221648591554471
Đội hình xuất phát

I.Weitzer#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje usalj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Shehu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kozic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan horvat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Grujević#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Graf#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Glavan#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ajayi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Nwolokor#14
D.Nwolokor#6
D.Nwolokor#32
D.Nwolokor#19
D.Nwolokor#11

D.Nwolokor#21
D.Nwolokor#45

D.Nwolokor#22

D.Nwolokor#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Opatija5 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 2
NK Opatija
Bijelo Brdo4 - 1
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
Bijelo Brdo
NK Opatija2 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
NK OpatijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
NK Sesvete0 - 1
Bijelo Brdo
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
Bjelovar0 - 2
Bijelo Brdo
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 0
Kozarmisleny SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Opatija1 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
NK Dubrava2 - 2
NK Opatija
NK Opatija4 - 1
Radnik Krizevci
NK Opatija4 - 2
NK Hrvatski DragovoljacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bijelo Brdo
#10#20#30#41#55#60#70
NK Opatija
#11#20#30#41#58#60#70
NK Croatia Zmijavci