Croatian First Football League21:30 ngày 08/03/2025

Bijelo Brdo
1 - 2

NK Sesvete
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bijelo BrdoChỉ sốNK Sesvete
42Chỉ số 2431
0Chỉ số 41
1Chỉ số 212
1Chỉ số 33
69Chỉ số 2373
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Bijelo Brdo
2735235297921101324
Đội hình xuất phát

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.djilas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Zebec#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kresimir vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tomašević#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pejic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrs#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.dalic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bolanca#18
A.Bolanca#12
A.Bolanca#2
A.Bolanca#4
A.Bolanca#3

A.Bolanca#20
A.Bolanca#14
NK Sesvete
791242127529171930
Đội hình xuất phát

ivan kukavica#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Queiroz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Savatovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jurcec#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaka korosec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petar korov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kulenović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.markanovic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ante matic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sare#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Agic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Agic#2

T.Agic#14
T.Agic#28
T.Agic#18
T.Agic#26
T.Agic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Sesvete1 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 1
NK Sesvete
Bijelo Brdo2 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete2 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 1
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
Bijelo Brdo0 - 3
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
Bjelovar0 - 2
Bijelo Brdo
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 0
Kozarmisleny SE
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 0
Rudes
NK Opatija5 - 0
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
Rudes
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
HŠK Posušje3 - 2
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 4
NK Sesvete
NK Radomlje2 - 2
NK Sesvete
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Sesvete
NK Croatia Zmijavci0 - 4
NK SesveteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bijelo Brdo
#11#20#30#41#55#60#70
NK Sesvete
#12#20#31#43#54#60#70