Croatian First Football League21:30 ngày 21/03/2025

NK Sesvete
0 - 1

Bijelo Brdo
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK SesveteChỉ sốBijelo Brdo
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
100Chỉ số 2362
2Chỉ số 25
67Chỉ số 2444
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Sesvete
11308923711917527
Đội hình xuất phát

l.banovec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Agic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Črnko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Queiroz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gorupec#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ivan kukavica#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka bozinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sare#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ante matic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kulenović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petar korov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
petar korov#28
petar korov#21
petar korov#18
petar korov#4
petar korov#15

petar korov#14
petar korov#2

petar korov#26

petar korov#10
Bijelo Brdo
1272422197142956
Đội hình xuất phát
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pejic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.svraka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tomašević#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kresimir vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.vukic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.vukic#23
I.vukic#18
I.vukic#10
I.vukic#12
I.vukic#4
I.vukic#3

I.vukic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 1
NK Sesvete
Bijelo Brdo2 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete2 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 1
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Sesvete
NK Sesvete0 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
Rudes
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
HŠK Posušje3 - 2
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 4
NK Sesvete
NK Radomlje2 - 2
NK Sesvete
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 1
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
Bjelovar0 - 2
Bijelo Brdo
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 0
Kozarmisleny SE
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Bijelo BrdoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Sesvete
#10#20#30#42#52#60#70
Bijelo Brdo
#11#20#30#43#55#60#70