Latvian Higher League22:00 ngày 13/06/2025

FK Liepaja
1 - 1

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốBFC Daugavpils
61Chỉ số 2437
101Chỉ số 2382
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-212356222655142817911
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Purtić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.simic#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diaw#8
M.Diaw#27

M.Diaw#99

M.Diaw#70
M.Diaw#24

M.Diaw#18

M.Diaw#44
M.Diaw#29
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-1137336420175302799
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
armans galajs#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
armans galajs#66

armans galajs#10
armans galajs#22

armans galajs#24

armans galajs#7
armans galajs#18
armans galajs#9
armans galajs#58

armans galajs#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja3 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 3
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 1
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#11#21#30#43#56#60#70
BFC Daugavpils
#11#20#31#46#52#60#70