Latvian Higher League20:00 ngày 25/05/2025

BFC Daugavpils
1 - 0

Jelgava
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốJelgava
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
74Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 2210
47Chỉ số 2476
1Chỉ số 32
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-11842037212717101130
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#58
B.Diallo#9

B.Diallo#6
B.Diallo#66

B.Diallo#33
B.Diallo#22

B.Diallo#7
B.Diallo#18

B.Diallo#5
Jelgava
Sơ đồ 4-4-211545122661017208
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
m.peilans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.peilans#13
m.peilans#18

m.peilans#19

m.peilans#16
m.peilans#27

m.peilans#7
m.peilans#23
m.peilans#11

m.peilans#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Jelgava
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Jelgava
BFC Daugavpils5 - 2
Jelgava
Jelgava2 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Super Nova0 - 0
Jelgava
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Jelgava1 - 0
Grobina
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#11#21#30#41#53#60#70
Jelgava
#10#20#30#42#55#60#70