Latvian Higher League22:00 ngày 30/06/2025

BFC Daugavpils
1 - 7

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốRigas Futbola Skola
20Chỉ số 2477
3Chỉ số 29
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
59Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-4-258985372124618107
Đội hình xuất phát
jurijs saveljevs#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
shunsuke murakami#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Maksims kopilovs#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

k.kauselis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.kauselis#3
k.kauselis#22
k.kauselis#99
k.kauselis#66

k.kauselis#1
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-4-216772343251826418910
Đội hình xuất phát

J.Nerugals#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Porsan-Clemente#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

lasha odisharia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ikaunieks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ikaunieks#19
J.Ikaunieks#28

J.Ikaunieks#87

J.Ikaunieks#22

J.Ikaunieks#66

J.Ikaunieks#11

J.Ikaunieks#27

J.Ikaunieks#21

J.Ikaunieks#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
BFC Daugavpils
Rigas Futbola Skola2 - 1
BFC Daugavpils
Rigas Futbola Skola5 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
BFC Daugavpils1 - 2
Tukums-2000
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#11#21#30#42#53#60#70
Rigas Futbola Skola
#17#22#30#41#59#60#70