Latvian Higher League22:00 ngày 14/05/2025

FK Liepaja
2 - 1

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốRigas Futbola Skola
38Chỉ số 2562
40Chỉ số 2465
44Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
4Chỉ số 229
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
7Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 4-1-4-11235726328141791119
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Vientiess#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

oloko joseph ede#99

oloko joseph ede#7

oloko joseph ede#26

oloko joseph ede#44

oloko joseph ede#18

oloko joseph ede#19
oloko joseph ede#24

oloko joseph ede#22
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-4-21330232125182641157022
Đội hình xuất phát

S.Vilkovs#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Stuglis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ndjiki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lemajić#1
D.Lemajić#33
D.Lemajić#87

D.Lemajić#24

D.Lemajić#77
D.Lemajić#66

D.Lemajić#27
D.Lemajić#19

D.Lemajić#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Liepaja0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola0 - 0
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#12#21#30#42#55#60#70
Rigas Futbola Skola
#11#21#30#44#54#60#70