Latvian Higher League22:00 ngày 26/06/2025

BFC Daugavpils
3 - 2

Grobina
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-4-2185424112021273010
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Fofana#58
W.Fofana#9

W.Fofana#37

W.Fofana#6
W.Fofana#66

W.Fofana#17
W.Fofana#22
W.Fofana#18
Grobina
Sơ đồ 4-3-312163261311327191044
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Sdaigui#5

Z.Sdaigui#84
Z.Sdaigui#9

Z.Sdaigui#97

Z.Sdaigui#23
Z.Sdaigui#24
Z.Sdaigui#17

Z.Sdaigui#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Grobina
Grobina3 - 0
BFC Daugavpils
Grobina1 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils9 - 0
Grobina
Grobina2 - 6
BFC Daugavpils
Grobina2 - 4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Tukums-2000
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Jelgava0 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Grobina0 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Super Nova
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 0
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#13#21#30#44#55#60#70
Grobina
#12#22#31#45#54#60#70