Latvian Higher League00:00 ngày 19/06/2025

Riga FC
3 - 1

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốRigas Futbola Skola
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
118Chỉ số 2386
7Chỉ số 21
59Chỉ số 2430
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-11233211340222087710
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#11

ramires reginaldo#25

ramires reginaldo#44

ramires reginaldo#15

ramires reginaldo#7

ramires reginaldo#9

ramires reginaldo#12

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#34
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-4-21630234325417026102218
Đội hình xuất phát

J.Nerugals#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zelenkovs#27

D.Zelenkovs#13

D.Zelenkovs#21

D.Zelenkovs#11

D.Zelenkovs#69

D.Zelenkovs#8

D.Zelenkovs#15

D.Zelenkovs#87

D.Zelenkovs#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 1
Riga FC
Riga FC0 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 2
Rigas Futbola Skola
Riga FC1 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Riga FC2 - 2
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Grobina0 - 2
Riga FC
FC Porto0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Super Nova1 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#13#20#30#41#57#60#70
Rigas Futbola Skola
#11#20#30#42#51#60#70