Latvian Higher League21:00 ngày 15/03/2025

BFC Daugavpils
1 - 2

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốRigas Futbola Skola
43Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 227
26Chỉ số 2442
2Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 3-4-3285437924211517108
Đội hình xuất phát

lukass zuravlovs#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
shunsuke murakami#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Marks pechepko#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Skrebels#6
R.Skrebels#66
R.Skrebels#23
R.Skrebels#99
R.Skrebels#22

R.Skrebels#7
R.Skrebels#18
R.Skrebels#58
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-1-3-24011214325264118772270
Đội hình xuất phát

j.ondoa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Stuglis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

J.Porsan-Clemente#77 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gaye#10

M.Gaye#17

M.Gaye#24

M.Gaye#8

M.Gaye#27

M.Gaye#5

M.Gaye#1

M.Gaye#13

M.Gaye#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
BFC Daugavpils
Rigas Futbola Skola2 - 1
BFC Daugavpils
Rigas Futbola Skola5 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Hegelmann4 - 0
BFC Daugavpils
Suduva0 - 0
BFC Daugavpils
DFK Dainava Alytus0 - 3
BFC Daugavpils
FK Panevezys3 - 0
BFC Daugavpils
Kauno Zalgiris0 - 0
BFC Daugavpils
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
BFC Daugavpils
FK Liepaja3 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 3
FK ValmieraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Rigas Futbola Skola1 - 0
Veres
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola4 - 2
Banga Gargzdai
Dynamo Kyiv1 - 0
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#11#20#30#41#57#60#70
Rigas Futbola Skola
#12#22#30#41#53#60#70
Super Nova
Metta/LU Riga