Belarusian Premier League00:55 ngày 06/07/2025

BATE Borisov
0 - 2

FC Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
BATE BorisovChỉ sốFC Minsk
89Chỉ số 2368
50Chỉ số 2436
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
14Chỉ số 224
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
Sơ đồ 4-3-33598523257336897727
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Svidinskiy#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Osipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Raschenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Neskoromny#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Sotnikov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Zhulpa#68 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Anufriev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Kargbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Pilecki#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Pilecki#47

R.Pilecki#16
R.Pilecki#14

R.Pilecki#28
R.Pilecki#45
R.Pilecki#21

R.Pilecki#4
R.Pilecki#80

R.Pilecki#15

R.Pilecki#24
FC Minsk
Sơ đồ 3-5-2179566217104988122
Đội hình xuất phát

V.Ignatiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Zhevnerov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

campo#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Migdalenok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Makas#11

A. Makas#37

A. Makas#29

A. Makas#9

A. Makas#33
A. Makas#32
A. Makas#20
A. Makas#47

A. Makas#55

A. Makas#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
BATE Borisov
FC Minsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 2
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov3 - 2
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
BATE Borisov
FC Minsk4 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 5
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno2 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 5
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 2
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest5 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FC Minsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#10#20#30#40#57#60#70
FC Minsk
#12#21#30#42#55#60#70
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk
FC Molodechno