Belarusian Premier League00:00 ngày 03/05/2025

Arsenal Dzerzhinsk
0 - 1

BATE Borisov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal DzerzhinskChỉ sốBATE Borisov
8Chỉ số 224
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2447
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2383
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Dzerzhinsk
Sơ đồ 4-2-3-130185415689116319
Đội hình xuất phát

A.Soroko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mikhalenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Vegerya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vlasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Oreshkevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Ishutin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V. Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Myalkovskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Lovets#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Olimzoda#63 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Frantsuzov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Frantsuzov#99

A.Frantsuzov#81

A.Frantsuzov#22
A.Frantsuzov#23

A.Frantsuzov#77

A.Frantsuzov#51

A.Frantsuzov#7

A.Frantsuzov#10

A.Frantsuzov#1

A.Frantsuzov#31
BATE Borisov
Sơ đồ 4-3-33598433199768297727
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Svidinskiy#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Martynov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Sotnikov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Lyakh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Anufriev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Zhulpa#68 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Charles#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Kargbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Pilecki#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Pilecki#44

R.Pilecki#28

R.Pilecki#8
R.Pilecki#17
R.Pilecki#21
R.Pilecki#81

R.Pilecki#25

R.Pilecki#11
R.Pilecki#23

R.Pilecki#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
BATE Borisov3 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov3 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
BATE Borisov0 - 1
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Dzerzhinsk
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
Ostrowitz
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK BumProm Gomel2 - 4
BATE Borisov
FC Minsk2 - 3
BATE BorisovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Dzerzhinsk
#10#20#30#41#53#60#70
BATE Borisov
#11#20#30#42#54#60#70
Naftan Novopolotsk