Belarusian Premier League19:00 ngày 14/06/2025

FC Minsk
1 - 5

FC Torpedo Zhodino
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốFC Torpedo Zhodino
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
10Chỉ số 226
1Chỉ số 80
3Chỉ số 22
80Chỉ số 2379
0Chỉ số 30
2Chỉ số 210
43Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 3-5-23079355249102988117
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tumanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Dubinets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Migdalenok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Varaksa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Varaksa#32

V.Varaksa#99
V.Varaksa#47

V.Varaksa#4

V.Varaksa#1

V.Varaksa#22

V.Varaksa#33

V.Varaksa#9

V.Varaksa#11

V.Varaksa#5
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-2-3-12519276964487230177
Đội hình xuất phát

T.Yurasov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rutskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Orekhov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Camara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Camara#1

M.Camara#32
M.Camara#11

M.Camara#35

M.Camara#66

M.Camara#21

M.Camara#15

M.Camara#23

M.Camara#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Torpedo Zhodino1 - 0
FC Minsk
FC Torpedo Zhodino2 - 2
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
FC Minsk
FC Minsk0 - 2
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
Smorgon FC0 - 2
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest5 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FC Minsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#11#20#30#40#52#60#70
FC Torpedo Zhodino
#15#21#30#40#52#60#70