Belarusian Premier League00:00 ngày 15/06/2025

BATE Borisov
1 - 5

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
BATE BorisovChỉ sốNeman Grodno
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
123Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
57Chỉ số 2459
5Chỉ số 28
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
Sơ đồ 3-4-2-1354331968245792777
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Martynov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Sotnikov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Lyakh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Zhulpa#68 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

rusenchik#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Osipov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Anufriev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Pilecki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Kargbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Kargbo#45
I.Kargbo#47
I.Kargbo#14
I.Kargbo#17

I.Kargbo#28
I.Kargbo#21
I.Kargbo#81

I.Kargbo#25

I.Kargbo#16

I.Kargbo#98
Neman Grodno
Sơ đồ 4-2-3-112192027824881571910
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Pantya#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Savitski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Suchkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Leonard Chatelin·Gweth#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Leonard Chatelin·Gweth#46

Leonard Chatelin·Gweth#1

Leonard Chatelin·Gweth#21
Leonard Chatelin·Gweth#6

Leonard Chatelin·Gweth#32

Leonard Chatelin·Gweth#17

Leonard Chatelin·Gweth#18
Leonard Chatelin·Gweth#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
BATE Borisov
Neman Grodno3 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov3 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno1 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk1 - 3
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FK VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#11#21#30#41#55#60#70
Neman Grodno
#15#23#30#41#58#60#70
FC Minsk