Belarusian Premier League18:00 ngày 31/05/2025

FC Torpedo Zhodino
3 - 2

BATE Borisov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốBATE Borisov
6Chỉ số 222
3Chỉ số 22
52Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
108Chỉ số 23118
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-2-3-12519688964483072723
Đội hình xuất phát

T.Yurasov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rutskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Orekhov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Camara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Vasilevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Vasilevich#32

I.Vasilevich#5
I.Vasilevich#11

I.Vasilevich#35

I.Vasilevich#27

I.Vasilevich#66

I.Vasilevich#17

I.Vasilevich#21

I.Vasilevich#15

I.Vasilevich#14
BATE Borisov
Sơ đồ 4-4-23552333192714711968
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Osipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Raschenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Sotnikov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Lyakh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pilecki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Telesh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N. Prudnikov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Anufriev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Zhulpa#68 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zhulpa#8
D.Zhulpa#17

D.Zhulpa#77
D.Zhulpa#21

D.Zhulpa#4

D.Zhulpa#25

D.Zhulpa#24

D.Zhulpa#16

D.Zhulpa#98

D.Zhulpa#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov1 - 2
FC Torpedo Zhodino
BATE Borisov0 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 0
BATE Borisov
FC Torpedo Zhodino0 - 1
BATE Borisov
FC Torpedo Zhodino1 - 1
BATE Borisov
FC Torpedo Zhodino2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 1
FC Torpedo Zhodino
BATE Borisov1 - 1
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE BorisovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#13#22#30#41#53#60#70
BATE Borisov
#12#20#30#42#52#60#70
FC Minsk
FK Vitebsk