Belarusian Premier League23:00 ngày 10/05/2025

BATE Borisov
2 - 4

Dinamo Brest
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
Sơ đồ 4-3-33598423199768277710
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Svidinskiy#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Martynov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Raschenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Lyakh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Anufriev#9 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Zhulpa#68 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Pilecki#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Kargbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rayan Elie Ouattara Guibero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rayan Elie Ouattara Guibero#25
Rayan Elie Ouattara Guibero#21

Rayan Elie Ouattara Guibero#11

Rayan Elie Ouattara Guibero#24

Rayan Elie Ouattara Guibero#16

Rayan Elie Ouattara Guibero#33

Rayan Elie Ouattara Guibero#29

Rayan Elie Ouattara Guibero#28

Rayan Elie Ouattara Guibero#8
Rayan Elie Ouattara Guibero#17
Dinamo Brest
Sơ đồ 3-5-216551833899717102462
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lavrik#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stepanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Shramchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Bykov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Konovalov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Vasiljev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Gordejchuk#30
M.Gordejchuk#22

M.Gordejchuk#23
M.Gordejchuk#21

M.Gordejchuk#88

M.Gordejchuk#11

M.Gordejchuk#5

M.Gordejchuk#12

M.Gordejchuk#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov0 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov3 - 1
Dinamo Brest
BATE Borisov4 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov4 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov4 - 2
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK BumProm Gomel2 - 4
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest0 - 6
Maxline VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#12#21#30#43#52#60#70
Dinamo Brest
#14#23#30#42#54#60#70
FC Minsk