Belarusian Premier League00:00 ngày 21/06/2025

Slavia Mozyr
1 - 1

BATE Borisov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia MozyrChỉ sốBATE Borisov
39Chỉ số 2440
3Chỉ số 211
9Chỉ số 24
5Chỉ số 227
1Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 35
66Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Mozyr
Sơ đồ 3-5-241441812279713493111
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lutsevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Melnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Chizh#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Chikida#27 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Batyshchev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Dzhigero#49 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Solovey#31 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cobet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Cobet#23

A.Cobet#3

A.Cobet#8

A.Cobet#6

A.Cobet#30

A.Cobet#22

A.Cobet#5

A.Cobet#14
BATE Borisov
Sơ đồ 4-3-1-21698234196873392927
Đội hình xuất phát

D.Sokol#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Svidinsky#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Rashchenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Martynov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Lyakh#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Zhulpa#68 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Sotnikov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Anufriev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Charles#29 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Raman Piletski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Raman Piletski#21
Raman Piletski#80
Raman Piletski#45
Raman Piletski#25
Raman Piletski#14

Raman Piletski#35
Raman Piletski#47

Raman Piletski#24

Raman Piletski#5

Raman Piletski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Mozyr2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 1
Slavia Mozyr
BATE Borisov3 - 0
Slavia Mozyr
BATE Borisov4 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov3 - 0
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Naftan Novopolotsk0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
FC Gomel0 - 1
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
BATE Borisov1 - 5
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
BATE BorisovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Mozyr
#11#21#30#42#59#60#70
BATE Borisov
#11#20#30#45#54#60#70
FK Isloch Minsk
FC Minsk
FK Vitebsk