Netherlands Eredivisie19:30 ngày 18/05/2025

AZ Alkmaar
1 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốAlmere City FC
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
96Chỉ số 2392
70Chỉ số 2440
4Chỉ số 24
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-113035186282110735
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasius#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Buurmeester#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.v.Bommel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meerdink#27

M.Meerdink#22

M.Meerdink#23

M.Meerdink#16

M.Meerdink#4

M.Meerdink#11

M.Meerdink#24

M.Meerdink#26

M.Meerdink#12

M.Meerdink#41

M.Meerdink#34
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1127422151981191218
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Martins#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Barbet#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tahiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Jassim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#23

C.Brym#31

C.Brym#29

C.Brym#28

C.Brym#7

C.Brym#39

C.Brym#17

C.Brym#16

C.Brym#3

C.Brym#21

C.Brym#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
FC Twente Enschede2 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
Groningen
Go Ahead Eagles0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
AFC Ajax2 - 2
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen2 - 1
PSV Eindhoven5 - 0
PEC Zwolle
Willem II0 - 2
NAC Breda
FC Twente Enschede1 - 0
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#11#20#30#40#54#60#70
Almere City FC
#11#21#30#41#54#60#70
FC Utrecht