Netherlands Eredivisie19:30 ngày 04/05/2025

Go Ahead Eagles
0 - 3

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Go Ahead EaglesChỉ sốAZ Alkmaar
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
0Chỉ số 218
0Chỉ số 41
14Chỉ số 229
103Chỉ số 2381
50Chỉ số 2448
6Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-122234291581916179
Đội hình xuất phát

J.D.Busser#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Nauber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AskeAdelgaard#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Weijenberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Antman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Suray#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Smit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Smit#30

M.Smit#24

M.Smit#21

M.Smit#14

M.Smit#1

M.Smit#11

M.Smit#27

M.Smit#10
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-111635182662110735
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maikuma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.v.Bommel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meerdink#34

M.Meerdink#12

M.Meerdink#11

M.Meerdink#17

M.Meerdink#4

M.Meerdink#23

M.Meerdink#28

M.Meerdink#31

M.Meerdink#22

M.Meerdink#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar2 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar5 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 4
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 4
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar5 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 2
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
NAC Breda1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Tottenham Hotspur3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Tottenham Hotspur
SC Heerenveen3 - 1
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Go Ahead Eagles
#10#20#30#42#56#60#70
AZ Alkmaar
#13#22#31#43#59#60#70
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
Groningen