Netherlands Eredivisie01:00 ngày 15/05/2025

FC Twente Enschede
2 - 3

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốAZ Alkmaar
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
10Chỉ số 229
36Chỉ số 2467
91Chỉ số 23108
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-112821754231114189
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hilgers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.V.Hoorenbeeck#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.UllerengKjolo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanWolfswinkel#38

R.vanWolfswinkel#32

R.vanWolfswinkel#25

R.vanWolfswinkel#22

R.vanWolfswinkel#19

R.vanWolfswinkel#30

R.vanWolfswinkel#3

R.vanWolfswinkel#29

R.vanWolfswinkel#21

R.vanWolfswinkel#41

R.vanWolfswinkel#47
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-111635186262110735
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maikuma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.v.Bommel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Meerdink#67

M.Meerdink#34

M.Meerdink#41

M.Meerdink#12

M.Meerdink#24

M.Meerdink#11

M.Meerdink#4

M.Meerdink#28

M.Meerdink#27

M.Meerdink#22

M.Meerdink#30

M.Meerdink#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar1 - 0
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede2 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar0 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 2
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 3
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
FC Utrecht
Sparta Rotterdam0 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Heracles Almelo2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 0
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
Groningen
Go Ahead Eagles0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Tottenham Hotspur3 - 1
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#12#22#30#41#53#60#70
AZ Alkmaar
#13#22#30#42#59#60#70
SC Heerenveen
Willem II