Netherlands Eredivisie01:00 ngày 02/04/2025

AZ Alkmaar
2 - 2

RKC Waalwijk
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-3-314335186262811934
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Buurmeester#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sadiq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

DeWit#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

DeWit#22

DeWit#7

DeWit#41

DeWit#12

DeWit#21
DeWit#48

DeWit#35

DeWit#4

DeWit#30

DeWit#27

DeWit#14
RKC Waalwijk
Sơ đồ 5-3-212173242862324299
Đội hình xuất phát

J.Houwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.vanEijma#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.E.Yaakoubi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Meijers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderVenne#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Roemeratoe#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kramer#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Zawada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Zawada#7

O.Zawada#18

O.Zawada#22

O.Zawada#8
O.Zawada#16
O.Zawada#19

O.Zawada#13

O.Zawada#14

O.Zawada#5
O.Zawada#35

O.Zawada#52

O.Zawada#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 4
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Tottenham Hotspur3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Tottenham Hotspur
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
Heracles Almelo2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Galatasaray2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
Galatasaray
AZ Alkmaar2 - 0
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
PEC Zwolle2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 1
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#12#21#30#40#512#60#70
RKC Waalwijk
#12#20#30#43#55#60#70
Feyenoord
Go Ahead Eagles
Groningen