Netherlands Eredivisie23:45 ngày 24/04/2025

AZ Alkmaar
1 - 1

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốNAC Breda
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
163Chỉ số 2362
88Chỉ số 2418
0Chỉ số 32
11Chỉ số 225
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-1130522186261128735
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasius#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Dekker#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sadiq#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Buurmeester#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.v.Bommel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meerdink#23

M.Meerdink#34

M.Meerdink#12

M.Meerdink#24

M.Meerdink#21

M.Meerdink#17

M.Meerdink#10

M.Meerdink#4

M.Meerdink#16

M.Meerdink#3

M.Meerdink#31

M.Meerdink#27
NAC Breda
Sơ đồ 5-4-199251215234551687710
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Valerius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Mahmutovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kongolo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Sowah#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Leemans#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sauer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ómarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ómarsson#44
E.Ómarsson#18

E.Ómarsson#29

E.Ómarsson#6

E.Ómarsson#20

E.Ómarsson#28

E.Ómarsson#19

E.Ómarsson#31

E.Ómarsson#11

E.Ómarsson#39

E.Ómarsson#14

E.Ómarsson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda1 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 3
NAC Breda
NAC Breda0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar5 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar3 - 2
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
NAC Breda
NAC Breda3 - 0
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Tottenham Hotspur3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Tottenham Hotspur
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
Heracles Almelo2 - 2
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Go Ahead Eagles
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Groningen
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Feyenoord
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#11#20#30#40#510#60#70
NAC Breda
#11#20#30#43#54#60#70
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
Fortuna Sittard
Willem II