Slovenia 1.Liga20:00 ngày 24/05/2025

ASK Bravo Publikum
0 - 0

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK Bravo PublikumChỉ sốNK Olimpija Ljubljana
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
94Chỉ số 23110
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
38Chỉ số 2444
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-4-21355042411408301015
Đội hình xuất phát

U.Likar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spanring#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Poplatnik#73
M.Poplatnik#27

M.Poplatnik#25
M.Poplatnik#35
M.Poplatnik#29

M.Poplatnik#17
M.Poplatnik#26

M.Poplatnik#19

M.Poplatnik#12
M.Poplatnik#22

M.Poplatnik#3
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-4-2364421173311166881999
Đội hình xuất phát

G.Fink#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matej dvorsak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

monino manuel pedreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Jair·Govea Merlin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Blanco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Celhaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Thalisson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Durdov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Marin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marin#45

A.Marin#24

A.Marin#27

A.Marin#2

A.Marin#14

A.Marin#22

A.Marin#23

A.Marin#69

A.Marin#18

A.Marin#34

A.Marin#9

A.Marin#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana0 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum4 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ASK Bravo Publikum1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum6 - 1
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
NK Domžale2 - 2
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum4 - 0
NK Radomlje
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 2
ND BeltinciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Bravo Publikum
#10#20#30#41#53#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#10#20#30#40#51#60#70