Slovenia 1.Liga21:00 ngày 15/02/2025

Maribor
2 - 3

ASK Bravo Publikum
Thống kê
Thống kê trận đấu
MariborChỉ sốASK Bravo Publikum
4Chỉ số 32
0Chỉ số 82
139Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2463
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 215
5Chỉ số 25
9Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
Sơ đồ 4-4-2156443227015162030
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Krajnc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tetteh#23

B.Tetteh#14

B.Tetteh#11
B.Tetteh#3
B.Tetteh#0

B.Tetteh#18

B.Tetteh#17

B.Tetteh#81

B.Tetteh#34

B.Tetteh#72
B.Tetteh#0
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-2-3-1315432462111103015
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spanring#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Atemona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Selan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Stravs#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Poplatnik#22

M.Poplatnik#12

M.Poplatnik#40

M.Poplatnik#66

M.Poplatnik#17

M.Poplatnik#50
M.Poplatnik#35

M.Poplatnik#13

M.Poplatnik#8
M.Poplatnik#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASK Bravo Publikum0 - 1
Maribor
Maribor1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
Maribor2 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
Maribor
Maribor2 - 1
ASK Bravo Publikum
Maribor1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 3
Maribor
Maribor3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 1
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 1
NK Domžale
Maribor0 - 4
Zimbru Chisinau
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Maribor4 - 3
Backa Topola
Maribor0 - 2
Dynamo Kyiv
Maribor2 - 1
NK Istra 1961
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
Maribor
ND Primorje2 - 0
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh Vynnyky
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
NS MuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#12#22#30#44#55#60#70
ASK Bravo Publikum
#13#21#30#42#55#60#70