Slovenia 1.Liga21:00 ngày 22/02/2025

Maribor
2 - 0

NS Mura
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
Sơ đồ 4-2-3-1156441770152201630
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Tetteh#43
B.Tetteh#27

B.Tetteh#14

B.Tetteh#11
B.Tetteh#3
B.Tetteh#0

B.Tetteh#42

B.Tetteh#34

B.Tetteh#32

B.Tetteh#81
B.Tetteh#25
NS Mura
Sơ đồ 4-3-3136264579377302910
Đội hình xuất phát

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.sana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pišek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Decoene#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Julardžija#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Julardžija#99

E.Julardžija#0
E.Julardžija#21
E.Julardžija#71

E.Julardžija#9

E.Julardžija#8

E.Julardžija#17
E.Julardžija#25

E.Julardžija#18

E.Julardžija#11
E.Julardžija#33
E.Julardžija#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NS Mura1 - 1
Maribor
Maribor2 - 1
NS Mura
Maribor5 - 0
NS Mura
NS Mura3 - 0
Maribor
NS Mura0 - 0
Maribor
Maribor3 - 1
NS Mura
Maribor3 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 1
Maribor
Maribor5 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 1
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 1
NK Domžale
Maribor0 - 4
Zimbru Chisinau
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Maribor4 - 3
Backa Topola
Maribor0 - 2
Dynamo Kyiv
Maribor2 - 1
NK Istra 1961
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
ND Beltinci3 - 2
NS Mura
NK Domžale0 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Aluminij1 - 2
NS Mura
NS Mura1 - 4
FK Zeleznicar Pancevo
NS Mura3 - 3
FC Lokomotive Leipzig
NS Mura2 - 1
Cracovia Krakow
Austria Vienna2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 4
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#12#22#30#42#59#60#70
NS Mura
#10#20#30#41#55#60#70
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje
NK Radomlje