Greek Super League20:00 ngày 16/02/2025

Levadiakos
4 - 1

Aris Thessaloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốAris Thessaloniki
17Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
7Chỉ số 227
6Chỉ số 23
6Chỉ số 211
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 3-4-2-1123654623693111821
Đội hình xuất phát

R.Macagno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Katris#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Erramuspe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Tsapras#6 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Moreira#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Vichos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ožbolt#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#7

A.Ožbolt#31

A.Ožbolt#9

A.Ožbolt#8

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#24

A.Ožbolt#20
A.Ožbolt#19

A.Ožbolt#1
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-1233334375870161180
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Montoya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Vélez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mendyl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cifuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Špikić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Saverio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#7

L.Moron#10

L.Moron#99

L.Moron#14

L.Moron#22

L.Moron#21

L.Moron#19

L.Moron#30

L.Moron#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Thessaloniki3 - 1
Levadiakos
Aris Thessaloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Levadiakos1 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Levadiakos
Levadiakos4 - 3
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
Levadiakos
Aris Thessaloniki4 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Lamia0 - 2
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Panathinaikos
Kallithea2 - 4
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Panserraikos
Aris Thessaloniki2 - 1
Atromitos Athens
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#14#21#30#41#56#60#70
Aris Thessaloniki
#11#21#30#41#53#60#70
Volos NPS