Greek Super League22:00 ngày 26/01/2025

Lamia
0 - 2

Aris Thessaloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
LamiaChỉ sốAris Thessaloniki
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23128
1Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
29Chỉ số 2571
1Chỉ số 32
25Chỉ số 2447
1Chỉ số 218
3Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Lamia
Sơ đồ 4-4-1-1125229410823212011
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dentakis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Siovas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Furtado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Doiranlis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Vitlis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Athanasakopoulos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vlachomitros#18

A.Vlachomitros#4

A.Vlachomitros#36

A.Vlachomitros#17

A.Vlachomitros#9

A.Vlachomitros#7

A.Vlachomitros#12

A.Vlachomitros#26

A.Vlachomitros#27
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-1233341417851016780
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Montoya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vélez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Frýdek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cifuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Fetfatzidis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Sisto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#9

L.Moron#30

L.Moron#92

L.Moron#19

L.Moron#37

L.Moron#31

L.Moron#11

L.Moron#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Thessaloniki2 - 0
Lamia
Aris Thessaloniki0 - 1
Lamia
Lamia2 - 4
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
Lamia
Aris Thessaloniki2 - 2
Lamia
Lamia1 - 0
Aris Thessaloniki
Lamia2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki5 - 0
Lamia
Lamia0 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Kallithea2 - 1
Lamia
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Lamia0 - 1
AEK Athens
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 0
Lamia
Lamia1 - 1
OFI Crete FC
Panathinaikos1 - 0
Lamia
Lamia1 - 2
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Panserraikos
Aris Thessaloniki2 - 1
Atromitos Athens
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 1
Volos NPS
Panetolikos Agrinio2 - 1
Aris ThessalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lamia
#10#20#31#41#53#60#70
Aris Thessaloniki
#12#20#30#42#57#60#70
Levadiakos