Greek Super League00:00 ngày 20/01/2025

Aris Thessaloniki
0 - 0

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris ThessalonikiChỉ sốPAOK Saloniki
1Chỉ số 31
85Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 23
10Chỉ số 2211
39Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-123341417589316680
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Fabiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vélez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Frýdek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cifuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Suleymanov#93 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#18

L.Moron#10

L.Moron#37

L.Moron#21

L.Moron#19

L.Moron#20

L.Moron#7

L.Moron#9

L.Moron#30
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-14219165212277771134
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Konstantelias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Tissoudali#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Tissoudali#1

T.Tissoudali#20

T.Tissoudali#4

T.Tissoudali#23

T.Tissoudali#22

T.Tissoudali#47

T.Tissoudali#71

T.Tissoudali#25

T.Tissoudali#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki0 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
Aris Thessaloniki
PAOK Saloniki3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Panserraikos
Aris Thessaloniki2 - 1
Atromitos Athens
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 1
Volos NPS
Panetolikos Agrinio2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPS
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Atromitos Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Panetolikos Agrinio0 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki5 - 0
Ferencvarosi TC
Panserraikos1 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 1
AO Egaleo
PAOK Saloniki2 - 2
KallitheaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Thessaloniki
#10#20#30#41#55#60#70
PAOK Saloniki
#10#20#30#41#53#60#70
Lamia