Greek Super League22:00 ngày 25/01/2025

OFI Crete FC
3 - 2

Panserraikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốPanserraikos
51Chỉ số 2549
97Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
9Chỉ số 28
10Chỉ số 215
6Chỉ số 33
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2443
12Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-131172451261427111829
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Bressan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jung#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jung#45

A.Jung#22
A.Jung#97

A.Jung#1

A.Jung#4

A.Jung#10

A.Jung#9

A.Jung#30

A.Jung#46
Panserraikos
Sơ đồ 4-2-3-123643191932687217710
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Deligiannidis#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Davidson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fares#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Liasos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Deletić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M·Sofianos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Camilo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#22

J.Betancor#3

J.Betancor#17

J.Betancor#13

J.Betancor#4

J.Betancor#47
J.Betancor#39

J.Betancor#29

J.Betancor#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panserraikos2 - 3
OFI Crete FC
Panserraikos2 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 2
OFI Crete FC
Panserraikos0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Panserraikos
OFI Crete FC3 - 0
Panserraikos
OFI Crete FC0 - 1
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
AEK Athens
Volos NPS1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Panserraikos2 - 0
Lamia
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki1 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 4
PAOK Saloniki
Panionios G.S.S.3 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
Asteras Aktor
Kallithea1 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 3
Atromitos AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#13#22#31#47#59#60#70
Panserraikos
#12#21#30#43#58#60#70