Greek Super League22:00 ngày 01/03/2025

Volos NPS
1 - 1

Aris Thessaloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volos NPSChỉ sốAris Thessaloniki
4Chỉ số 223
34Chỉ số 2446
8Chỉ số 24
77Chỉ số 23103
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Volos NPS
Sơ đồ 4-2-3-1Aris Thessaloniki
23183143733510167080
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#23 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.F.Scotta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brabec#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mendyl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Montoya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cifuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Fetfatzidis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Špikić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Moron#21

L.Moron#77

L.Moron#17

L.Moron#11

L.Moron#99
L.Moron#28

L.Moron#19

L.Moron#92

L.Moron#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Thessaloniki0 - 1
Volos NPS
Aris Thessaloniki2 - 0
Volos NPS
Volos NPS0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki4 - 2
Volos NPS
Volos NPS0 - 3
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 0
Volos NPS
Volos NPS2 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
Volos NPS
Volos NPS1 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki4 - 3
Volos NPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volos NPS
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Volos NPS0 - 1
Panetolikos Agrinio
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
Volos NPS0 - 1
Atromitos Athens
Kallithea2 - 0
Volos NPS
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPS
Volos NPS2 - 4
AEK Athens
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPS
Volos NPS2 - 1
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
PanserraikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volos NPS
#11#20#30#43#58#60#70
Aris Thessaloniki
#11#20#30#42#54#60#70